không vận
Học thuậtThân thiện
Definition
- Noun:
- Air transport: The activity or system of transporting goods or people by aircraft.
- Airborne operation: A military operation involving the movement of troops or supplies by air.
Usage Examples
- Noun:
- Công ty này chuyên về dịch vụ không vận hàng hóa. (This company specializes in air cargo transport services.)
- Chiến dịch không vận đã cung cấp viện trợ cho vùng bị cô lập. (The airlift operation provided aid to the isolated region.)
Advanced Usage
"tổ chức không vận": to organize an airlift/air transport.
- Chính phủ đang tổ chức không vận lương thực khẩn cấp. (The government is organizing an emergency food airlift.)
"máy bay không vận": transport aircraft.
- Máy bay không vận C-130 có thể chở được thiết bị quân sự hạng nặng. (The C-130 transport aircraft can carry heavy military equipment.)
Variants and Related Words
- Vận tải hàng không (n): Aviation transport (a more formal or general term).
- Chuyên chở hàng không (n): Air carriage/freight.
Synonyms
- Vận chuyển bằng đường hàng không: Transport by air.
- Tiếp tế bằng đường không: Aerial supply.
Related Phrases
- Cầu không vận: Air bridge.
- Một cầu không vận đã được thiết lập giữa hai thành phố. (An air bridge was established between the two cities.)
- Air transport